Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Doniyorjon Narzullaev

Mashal MuborakTiền đạoUZB
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Doniyorjon Narzullaev là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Mashal Muborak.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—103000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/20162150 nghìn €
25/06/20162175 nghìn €
29/11/201621200 nghìn €
14/07/201722150 nghìn €
30/11/201722200 nghìn €
28/12/201823200 nghìn €
27/06/201924225 nghìn €
28/12/201924200 nghìn €
31/08/202025300 nghìn €
27/12/202025350 nghìn €
14/07/202126300 nghìn €
09/12/202126250 nghìn €
20/06/202227200 nghìn €
22/11/202227100 nghìn €
01/06/20232850 nghìn €
03/12/20232875 nghìn €
26/06/20242975 nghìn €
02/12/20242975 nghìn €
15/06/20253050 nghìn €
03/12/202530125 nghìn €
12/05/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Metallurg BekobodMashal MuborakChuyển nhượng—
28/02/2026Shurtan GuzorMetallurg BekobodChuyển nhượng—
19/02/2025Nasaf QarshiShurtan GuzorChuyển nhượng—
31/12/2022Neftchi FerganaNasaf QarshiChuyển nhượng—
01/01/2022Nasaf QarshiNeftchi FerganaChuyển nhượng—
27/07/2021Metallurg BekobodNasaf QarshiChuyển nhượng—
22/01/2020Nasaf QarshiMetallurg BekobodChuyển nhượng—
31/12/2015Nasaf Qarshi U18Nasaf QarshiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com