Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Donát Zsótér

30Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Donát Zsótér là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Videoton FC Fehérvár.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—8872010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20131775 nghìn €
23/07/201418100 nghìn €
02/02/201519175 nghìn €
20/07/201519175 nghìn €
26/11/201519150 nghìn €
31/05/201620150 nghìn €
29/09/201620150 nghìn €
22/02/201721175 nghìn €
30/07/201721300 nghìn €
14/03/201822300 nghìn €
04/01/201922350 nghìn €
06/08/201923600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
27/07/202024450 nghìn €
23/01/202125350 nghìn €
31/05/202125350 nghìn €
06/01/202226300 nghìn €
06/06/202226350 nghìn €
21/02/202327300 nghìn €
06/06/202327250 nghìn €
21/12/202327250 nghìn €
22/05/202428250 nghìn €
22/12/202428250 nghìn €
27/05/202529250 nghìn €
07/12/202529250 nghìn €
20/05/202630225 nghìn €
13/09/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2025Free PlayerVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
30/06/2025Kecskemeti TEFree PlayerTrở lại—
14/08/2023Budapest Honved FCKecskemeti TEChuyển nhượng—
26/07/2020Ujpest FCBudapest Honved FCChuyển nhượng—
13/07/2017Sint-TruidenseUjpest FCChuyển nhượng—
29/06/2017Budapest Honved FCSint-TruidenseCho mượn—
30/08/2016Sint-TruidenseBudapest Honved FCChuyển nhượng—
09/08/2016Videoton FC FehérvárSint-TruidenseChuyển nhượng—
29/06/2016Puskas Akademia FCVideoton FC FehérvárCho mượn—
02/02/2015Videoton FC FehérvárPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
30/12/2014Dunaújváros FCVideoton FC FehérvárCho mượn—
27/07/2014Videoton FC FehérvárDunaújváros FCChuyển nhượng—
29/06/2014Szolnoki MAV FCVideoton FC FehérvárCho mượn—
17/02/2014Videoton FC FehérvárSzolnoki MAV FCChuyển nhượng—
31/12/2012Videoton FC Fehérvár U19Videoton FC FehérvárChuyển nhượng—
30/06/2012Videoton FC Fehérvár U17Videoton FC Fehérvár U19Chuyển nhượng—
15/08/2011Puskás Akadémia FC YouthVideoton FC Fehérvár U17Chuyển nhượng—
28/07/2009SZEOL SC YouthPuskás Akadémia FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh45
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com