
Donald Millán
Tiền vệCOL
40Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Donald Millán là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch COL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2010 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/01/2012 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/02/2015 | 28 | 550 nghìn € |
| 28/09/2015 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/12/2015 | 29 | 450 nghìn € |
| 16/06/2016 | 30 | 450 nghìn € |
| 12/12/2016 | 30 | 375 nghìn € |
| 21/06/2017 | 31 | 325 nghìn € |
| 28/12/2017 | 31 | 275 nghìn € |
| 16/04/2019 | 33 | 400 nghìn € |
| 14/02/2020 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 34 | 400 nghìn € |
| 08/12/2020 | 34 | 350 nghìn € |
| 19/05/2021 | 35 | 325 nghìn € |
| 21/11/2021 | 35 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 36 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 36 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 37 | 175 nghìn € |
| 19/11/2023 | 37 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Tư duy65
- Sức mạnh38
- Thể lực46
- Kỹ thuật61