
Donald Mellugja là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Kastrioti Kruje.
Tiểu sử Donald Mellugja
Donald Mellugja là tiền đạo quốc tịch Albania, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kastrioti Kruje và năm nay 31 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 1 trận tại Albanian Cup với tổng 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Kastrioti Kruje từ KS Burreli vào ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/11/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/02/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/11/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/10/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/05/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/10/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/05/2024 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | KS Burreli | Kastrioti Kruje | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | KS Besa | KS Burreli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Erzeni | KS Besa | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2024 | Egnatia | Erzeni | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | KS Burreli | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Kastrioti Kruje | KS Burreli | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Partizani Tirana | Kastrioti Kruje | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | KS Bylis | Partizani Tirana | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 05/08/2019 | KS Besa | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2018 | KS Burreli | KS Besa | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | KF Iliria Fushë Krujë | KS Burreli | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | KS Burreli | KF Iliria Fushë Krujë | Chuyển nhượng | — |