
Donald Love là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Accrington Stanley.
Tiểu sử Donald Love
Donald Love là hậu vệ của câu lạc bộ Accrington Stanley, quốc tịch Scotland, hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 11 trận ra sân với 880 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € (2017). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028; cầu thủ cao 179 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.060Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 925 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 70% | 48% | 3 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 22% | 1 | 0 | 7,14 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 80% | 75% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 925 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/414 (70%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 19/54 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/106 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/87 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/45 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 1/4 | V | 6,62 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/54 | 0 | 5/10 | V | 5,93 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 1 | 2/5 | — | 5,92 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/36 | 2 | 10/15 | — | 6,45 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/31 | 3 | 3/5 | — | 6,93 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Sunderland U21 | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 34/42 | 2 | 3/4 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/54 | 2 | 4/7 | V | 6,15 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/3 | — | 6,18 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 20/33 | 3 | 3/7 | — | 7,49 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 24/33 | 0 | 3/11 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/07/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực51