
Donacien Gomis là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Guingamp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
486Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 486 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 91% | 65% | 3 | 1 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 370/406 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/42 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/55 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | Đ | 4,92 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 50/57 | 2 | 7/11 | V | 7,39 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/58 | 3 | 4/6 | — | 6,97 |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 51/54 | 2 | 10/16 | V | 8,03 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 97/104 | 1 | 4/5 | V | 6,85 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 84/93 | 0 | 6/8 | — | 8,00 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 5/8 | — | 6,80 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 97/102 | 2 | 4/8 | — | 6,91 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/89 | 1 | 7/8 | — | 7,46 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 4/7 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Concarneau | Guingamp | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2021 | Les Herbiers | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Angouleme | Les Herbiers | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2017 | Chauray Fc | Angouleme | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Saint-Cyr-sur-Loire | Chauray Fc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Saint-Cyr-sur-Loire U19 | Saint-Cyr-sur-Loire | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Chauray U18 | Saint-Cyr-sur-Loire U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh70
- Thể lực57