Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Donacien Gomis

GuingampHậu vệSEN
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Donacien Gomis là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Guingamp.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
486Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—764862015291%65%316,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
370/406 (91%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
30/42 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/55 (65%)
Không chiến thắng / thua
14 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Donacien Gomis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-312001006/700/1Đ4,92
12/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 2-1900100450/5727/11V7,39
05/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 2-2900010052/5834/6—6,97
30/08/2026Ligue 2vs FC NantesH 3-3902022151/54210/16V8,03
22/08/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1900010197/10414/5V6,85
15/08/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-0900000184/9306/8—8,00
09/08/2026Ligue 2@ MetzB 1-2240000030/3315/8—6,80
11/04/2026Ligue 2vs GrenobleH 1-1900010197/10224/8—6,91
04/04/2026Ligue 2@ FC AnnecyB 0-1900000080/8917/8—7,46
21/03/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 0-2900000034/4124/7—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 350 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202127350 nghìn €
20/06/202227600 nghìn €
27/10/202227600 nghìn €
15/06/202328600 nghìn €
12/12/202329600 nghìn €
10/06/202429600 nghìn €
03/12/202430500 nghìn €
01/06/202530600 nghìn €
10/12/202531700 nghìn €
25/05/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022ConcarneauGuingampHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2021Les HerbiersConcarneauChuyển nhượng—
30/06/2020AngoulemeLes HerbiersChuyển nhượng—
01/09/2017Chauray FcAngoulemeChuyển nhượng—
30/06/2014Saint-Cyr-sur-LoireChauray FcChuyển nhượng—
30/06/2013Saint-Cyr-sur-Loire U19Saint-Cyr-sur-LoireChuyển nhượng—
30/06/2012FC Chauray U18Saint-Cyr-sur-Loire U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh70
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com