
Dominique Ndure
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Dominique Ndure là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Drochtersen/Assel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.062Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 1.062 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.062 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/10/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/02/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/07/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/09/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SSV Jeddeloh | SV Drochtersen/Assel | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | SV Rodinghausen | SSV Jeddeloh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Teutonia 05 | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2023 | Free player | FC Teutonia 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VfB Oldenburg | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Holstein Kiel II | VfB Oldenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfB Oldenburg | Holstein Kiel II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | JFV Nordwest U19 | VfB Oldenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | JFV Nordwest U17 | JFV Nordwest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | JFV Nordwest Youth (- 2023) | JFV Nordwest U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfB Oldenburg Youth | JFV Nordwest Youth (- 2023) | Chuyển nhượng | — |