Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominique Domrose

SV MeppenHậu vệGER
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dominique Domrose là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10109000004283%55%105,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/304 (83%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
8/27 (29%)
Chuyền dài chính xác
21/41 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/54 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominique Domrose · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseH 1-1900020226/3344/5V6,25
14/10/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockT 2-0900000112/1812/4——
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIH 1-1900000226/2912/5—6,30
19/09/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIB 0-1900000530/3524/8—6,30
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 1-3900000136/4312/4—5,90
12/09/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 1-2900000113/1723/6—6,40
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 1-6900011025/3002/4—5,50
29/08/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenT 3-0900000026/3358/11—7,17
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs SG Sonnenhof GrossaspachT 2-0900011224/2801/2—7,67
08/08/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 0-3900000036/3812/5—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20211925 nghìn €
26/09/20211950 nghìn €
21/12/20211975 nghìn €
12/06/20222075 nghìn €
11/12/20222075 nghìn €
11/06/20232175 nghìn €
07/01/202421100 nghìn €
17/06/202422100 nghìn €
15/12/20242275 nghìn €
23/06/202523100 nghìn €
14/12/202523125 nghìn €
16/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024SC Paderborn 07 IISV MeppenChuyển nhượng—
30/06/2024WiedenbruckSC Paderborn 07 IIChuyển nhượng—
30/06/2023SV RodinghausenWiedenbruckChuyển nhượng—
30/06/2022Sportfreunde LotteSV RodinghausenChuyển nhượng—
30/06/2021SC Freiburg U19Sportfreunde LotteChuyển nhượng—
30/06/2019SC Freiburg U17SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FSV Frankfurt YouthSC Freiburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2014SV Darmstadt 98 YouthFSV Frankfurt YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Eintracht Frankfurt YouthSV Darmstadt 98 YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com