
Dominik Wanner
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Dominik Wanner là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kickers Offenbach.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Wanner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 12/07/2026 | USL Cup | @ Athletic Club Boise | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 6,56 |
| 09/07/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 2/6 | V | 6,51 |
| 07/06/2026 | USL Cup | vs Monterey Bay FC | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 1 | 2/5 | — | 5,91 |
| 31/05/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 24/05/2026 | USL Championship | @ San Antonio | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 17/05/2026 | USL Cup | @ Oakland Roots | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 03/05/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 26/04/2026 | USL Cup | vs Spokane Velocity | T 4-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 14/07/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/10/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/07/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/01/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/01/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.