Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Veselovský

Dukla Banska BystricaTiền vệSVK
24Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dominik Veselovský là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—20300002166%0%005,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Veselovský · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 0-3dự bị00000—0———
02/08/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-217002104/600/3—6,05
27/07/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 0-41300000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201917100 nghìn €
09/07/202017100 nghìn €
27/12/202018100 nghìn €
25/12/202119200 nghìn €
22/06/202219200 nghìn €
15/12/202220350 nghìn €
20/06/202320350 nghìn €
26/12/202321350 nghìn €
27/03/202421325 nghìn €
06/06/202421275 nghìn €
26/12/202422225 nghìn €
10/03/202522200 nghìn €
19/06/202522175 nghìn €
18/12/202523175 nghìn €
17/05/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Dukla Banska BystricaMFK Dukla Banska Bystrica BChuyển nhượng—
30/06/2024Dunajska StredaDukla Banska BystricaChuyển nhượng—
29/06/2024Dukla Banska BystricaDunajska StredaCho mượn—
07/02/2024Dunajska StredaDukla Banska BystricaChuyển nhượng—
29/06/2021FC STK 1914 SamorinDunajska StredaCho mượn—
05/10/2020Dunajska StredaFC STK 1914 SamorinChuyển nhượng—
30/06/2019DAC Dunajska Streda YouthDunajska StredaChuyển nhượng—
29/07/2018MFK Ruzomberok YouthDAC Dunajska Streda YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com