
Dominik Sustr là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Blansko.
Tiểu sử Dominik Sustr
Dominik Sustr là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Blansko, mang quốc tịch Czech Republic và sinh ngày 16/08/1996, hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm và nặng 70 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân tại Czech Third League với 596 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2020, còn bản ghi chuyển nhượng gần nhất là ngày 14/07/2024, loại Hết hạn mượn, từ Slovan Velvary đến FK Neratovice-Byskovice.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
763Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
381Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 686 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 686 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/12/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2024 | Slovan Velvary | FK Neratovice-Byskovice | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2020 | Blansko | Slovan Velvary | Cho mượn | — |
| 17/08/2020 | Slovan Velvary | Blansko | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2020 | Sokol Hostoun | Slovan Velvary | Hết hạn mượn | — |
| 19/09/2019 | Slovan Velvary | Sokol Hostoun | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | FK Litomericko | Slovan Velvary | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2019 | FK Viktoria Žižkov | FK Litomericko | Cho mượn | — |
| 12/02/2019 | FK Litomericko | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | Slovan Liberec II | FK Litomericko | Hết hạn mượn | — |
| 17/07/2014 | — | Slovan Liberec II | Hết hạn mượn | — |
| 18/09/2013 | Slovan Liberec U19 | — | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2013 | FC Slovan Liberec U17 | Slovan Liberec U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2012 | FC Sparta Brno Youth | FC Slovan Liberec U17 | Hết hạn mượn | — |
| 01/04/2010 | — | FC Sparta Brno Youth | Hết hạn mượn | — |