
Dominik Starkl là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Kremser.
Tiểu sử Dominik Starkl
Dominik Starkl là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Kremser, mang quốc tịch Austria và hiện 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/11/1993, cao 176 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân tại Austrian 3.Liga với 969 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 30/06/2024, khi cầu thủ gia nhập Kremser từ SKU Ertl Glas Amstetten, còn giá trị thị trường cao nhất là 600 nghìn € (2015).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
969Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
969Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 969 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 969 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/06/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/10/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/01/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/08/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/10/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 550 nghìn € |
| 21/12/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/06/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 10/10/2017 | 23 | 550 nghìn € |
| 01/01/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 13/06/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/12/2018 | 25 | 550 nghìn € |
| 02/06/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/05/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 30/06/2024 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | SKU Ertl Glas Amstetten | Kremser | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Admira Wacker | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rapid Wien | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Admira Wacker | Rapid Wien | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Rapid Wien | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2013 | SK Rapid II | Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SKN St. Polten U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AKA St. Pölten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SC Getzersdorf Youth | AKA St. Pölten U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Kremser SC Youth | SC Getzersdorf Youth | Chuyển nhượng | — |