Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Starkl

KremserTiền đạoAUT
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dominik Starkl là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Kremser.

Tiểu sử Dominik Starkl

Dominik Starkl là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Kremser, mang quốc tịch Austria và hiện 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/11/1993, cao 176 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân tại Austrian 3.Liga với 969 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 30/06/2024, khi cầu thủ gia nhập Kremser từ SKU Ertl Glas Amstetten, còn giá trị thị trường cao nhất là 600 nghìn € (2015).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
969Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
969Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—111196910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 969 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —20132024
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/201319100 nghìn €
03/06/201319200 nghìn €
26/12/201320500 nghìn €
19/06/201420400 nghìn €
20/10/201420300 nghìn €
10/01/201521200 nghìn €
16/06/201521200 nghìn €
12/08/201521350 nghìn €
01/10/201521500 nghìn €
28/12/201522600 nghìn €
31/05/201622550 nghìn €
21/12/201623450 nghìn €
01/06/201723450 nghìn €
10/10/201723550 nghìn €
01/01/201824550 nghìn €
13/06/201824550 nghìn €
18/12/201825550 nghìn €
02/06/201925450 nghìn €
15/12/201926250 nghìn €
21/07/202026250 nghìn €
20/12/202027200 nghìn €
01/06/202127200 nghìn €
15/12/202128200 nghìn €
26/05/202228200 nghìn €
16/11/202229200 nghìn €
04/06/202329200 nghìn €
04/12/202330200 nghìn €
27/05/202430150 nghìn €
30/06/202430—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024SKU Ertl Glas AmstettenKremserChuyển nhượng—
30/06/2022Admira WackerSKU Ertl Glas AmstettenChuyển nhượng—
30/06/2016Rapid WienAdmira WackerChuyển nhượng—
29/06/2016Admira WackerRapid WienCho mượn—
30/06/2015Rapid WienAdmira WackerChuyển nhượng—
23/01/2013SK Rapid IIRapid WienChuyển nhượng—
30/06/2011SKN St. Polten U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2009AKA St. Pölten U16SKN St. Polten U18Chuyển nhượng—
30/06/2008AKA St. Pölten U15AKA St. Pölten U16Chuyển nhượng—
30/06/2007SC Getzersdorf YouthAKA St. Pölten U15Chuyển nhượng—
30/06/2006Kremser SC YouthSC Getzersdorf YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com