Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Smekal

Frydek-MistekTiền đạoCZE
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dominik Smekal là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Frydek-Mistek.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—4118100000——00—
Cúp Séc2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 181 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: —20162022
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/20161875 nghìn €
09/06/20171975 nghìn €
27/12/20171975 nghìn €
24/09/20192175 nghìn €
09/07/20202275 nghìn €
26/12/20202275 nghìn €
24/06/20212350 nghìn €
25/12/20212350 nghìn €
03/10/202224—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2025Frydek-MistekMFK HavirovChuyển nhượng—
07/01/2025HlucinFrydek-MistekChuyển nhượng—
28/07/2022Slezský FC OpavaHlucinChuyển nhượng—
29/06/2022HlucinSlezský FC OpavaCho mượn—
01/03/2022Slezský FC OpavaHlucinChuyển nhượng—
29/06/2021MFK KarvináSlezský FC OpavaCho mượn—
07/02/2021Slezský FC OpavaMFK KarvináChuyển nhượng—
25/01/2020FC Baník Ostrava BSlezský FC OpavaChuyển nhượng—
29/06/2019FC Odra PetrkoviceFC Baník Ostrava BCho mượn—
20/02/2018FC Baník Ostrava BFC Odra PetrkoviceChuyển nhượng—
30/12/2017FK SenicaFC Baník Ostrava BCho mượn—
19/07/2017FC Baník Ostrava BFK SenicaChuyển nhượng—
30/06/2017Banik Ostrava U19FC Baník Ostrava BChuyển nhượng—
31/07/2016Inter Milan YouthBanik Ostrava U19Chuyển nhượng—
30/01/2014SK Sigma Olomouc YouthInter Milan YouthChuyển nhượng—
21/07/2013FK Banik Ostrava YouthSK Sigma Olomouc YouthChuyển nhượng—
18/08/2010SK Hranice YouthFK Banik Ostrava YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com