
Dominik Schad là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Lamphun Warriors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 56% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/169 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/19 | 2 | 3/7 | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/36 | 3 | 8/10 | — | 7,31 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/30 | 1 | 3/7 | — | 5,81 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 0 | 2/3 | — | 6,25 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 7/8 | — | 6,35 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 3 | 6/7 | — | 7,14 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/31 | 4 | 9/14 | — | 7,12 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/27 | 1 | 4/10 | — | 6,18 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 5/9 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/02/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 26/06/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/01/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 325 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/03/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực53