Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Reimann

1. FC MagdeburgThủ mônGER
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Dominik Reimann là thủ môn 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
32Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887203041081%100%007,33
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119020182%—007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,33

Thủ môn

Cứu thua
30
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
428/522 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
88/180 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,08

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/70 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/23 (52%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Reimann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-29040069/780——7,14
10/10/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-09032341/5602/2—7,38
18/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthH 1-19030237/490——6,97
12/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 3-09050265/780——8,36
06/09/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-29020055/590——6,65
30/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-09020140/4901/1—7,18
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ BahlingerT 4-09020058/700——7,08
15/08/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-09040151/650——7,57
08/08/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigB 1-69072170/880——7,37
17/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 0-19030171/8401/1—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201619100 nghìn €
19/11/201619100 nghìn €
30/06/201720150 nghìn €
27/12/201720200 nghìn €
04/06/201820200 nghìn €
07/01/201921200 nghìn €
11/06/201921350 nghìn €
12/12/201922350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
09/09/202023250 nghìn €
17/11/202023225 nghìn €
07/02/202123225 nghìn €
15/06/202123225 nghìn €
10/10/202124250 nghìn €
29/12/202124300 nghìn €
15/03/202224350 nghìn €
31/05/202224450 nghìn €
29/11/202225500 nghìn €
27/06/202326700 nghìn €
14/12/202326700 nghìn €
05/06/202426800 nghìn €
18/12/2024271,0 triệu €
18/06/2025281,0 triệu €
15/12/2025281,0 triệu €
12/03/202628900 nghìn €
31/05/202628900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021Holstein Kiel1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2018Borussia DortmundHolstein KielChuyển nhượng—
30/06/2017Borussia Dortmund IIBorussia DortmundChuyển nhượng—
30/06/2016Borussia Dortmund U19Borussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2014Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Borussia Dortmund YouthDortmund U17Chuyển nhượng—
30/06/2004ESV Münster JugendBorussia Dortmund YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực63
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 384
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com