Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Nisandzic

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Dominik Nisandzic là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Young Violets Austria Wien.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
492Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—754920000083%80%105,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 5,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Nisandzic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsH 2-27100000—0——6,35
09/10/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 1-09000000—0———
20/09/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIT 4-19000000—0——6,35
11/09/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenB 2-49000000—0——5,80
29/08/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 2-09000000—0—V6,30
21/08/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingB 1-2340000010/1224/5—6,19
15/08/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgT 3-12700000—0——6,35
14/05/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919B 1-21400000—0—Đ5,20
02/05/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENB 0-59000000—0——5,80
24/04/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingB 0-2900000026/3248/13—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/09/202519200 nghìn €
14/12/202519300 nghìn €
25/05/202619300 nghìn €
27/09/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Austria ViennaYoung Violets Austria WienChuyển nhượng—
20/01/2026Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2023Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2022AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2021AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2020FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
31/08/2015Wiener SC YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh42
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com