Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Martinovic

SC VerlTiền đạoGER
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dominik Martinovic là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Verl.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10400000100%—006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Martinovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfH 2-24000001/10——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/01/201820125 nghìn €
07/06/201821100 nghìn €
14/01/201921100 nghìn €
13/06/201922100 nghìn €
10/12/201922100 nghìn €
16/07/202023150 nghìn €
10/09/202023175 nghìn €
10/11/202023225 nghìn €
19/01/202123275 nghìn €
13/06/202124325 nghìn €
29/12/202124350 nghìn €
31/05/202225350 nghìn €
07/12/202225350 nghìn €
12/06/202326400 nghìn €
14/12/202326400 nghìn €
05/06/202427350 nghìn €
22/12/202427300 nghìn €
23/03/202527350 nghìn €
10/06/202528325 nghìn €
09/10/202528275 nghìn €
22/12/202528250 nghìn €
28/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Free PlayerSC VerlChuyển nhượng—
30/06/2026SSV Ulm 1846Free PlayerTrở lại—
31/08/2025Rot-Weiss EssenSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
05/01/2025Slaven BelupoRot-Weiss EssenChuyển nhượng—
01/08/2024SV 07 ElversbergSlaven BelupoChuyển nhượng—
30/06/2023Waldhof MannheimSV 07 ElversbergChuyển nhượng—
26/07/2020SG Sonnenhof GrossaspachWaldhof MannheimChuyển nhượng—
31/12/2018SV Wehen WiesbadenSG Sonnenhof GrossaspachChuyển nhượng—
01/01/2018RB Leipzig II (- 2017)SV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2016Bayern Munchen U19RB Leipzig II (- 2017)Chuyển nhượng—
30/06/2014Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2013VfB Stuttgart U17Bayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2012VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy64
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com