Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Lanius

Bocholt FCHậu vệGER
29Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Dominik Lanius là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bocholt FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
328Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—5432810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 328 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151850 nghìn €
14/01/20161825 nghìn €
14/07/20161925 nghìn €
19/11/201619100 nghìn €
14/03/201719150 nghìn €
30/06/201720150 nghìn €
02/02/201820150 nghìn €
14/07/201821200 nghìn €
12/10/201821150 nghìn €
14/01/201921150 nghìn €
13/06/201922150 nghìn €
10/12/201922150 nghìn €
16/07/202023150 nghìn €
04/04/202124150 nghìn €
25/06/202124125 nghìn €
21/12/202124150 nghìn €
12/06/202225150 nghìn €
11/12/202225125 nghìn €
11/06/202326125 nghìn €
07/01/202426150 nghìn €
17/06/202427150 nghìn €
29/12/202427150 nghìn €
10/06/202528150 nghìn €
22/12/202528150 nghìn €
16/06/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2026Hansa RostockBocholt FCChuyển nhượng—
16/07/2024Fortuna KölnHansa RostockHết hạn mượn—
10/01/2021FC Viktoria KölnFortuna KölnChuyển nhượng—
30/06/2019Preußen MünsterFC Viktoria KölnChuyển nhượng Free—
30/06/2018FC Viktoria KölnPreußen MünsterChuyển nhượng Free—
30/06/2015Viktoria koln U19FC Viktoria KölnChuyển nhượng—
30/06/2014Viktoria koln U17Viktoria koln U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Viktoria Köln YouthViktoria koln U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com