Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Kother

MSV DuisburgTiền đạoGER
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Dominik Kother là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
456Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—8745620113467%62%004,96
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 4,96

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/139 (67%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/26 (15%)
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/66 (62%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Kother · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnH 1-1740020316/2123/6—6,35
14/10/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-2790031317/22511/19—5,70
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-272003019/1848/14—6,50
21/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-1672133114/1923/5—8,30
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1450010015/2012/4—6,15
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-145000017/1200/2——
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersT 3-015001006/624/4—6,71
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SV 07 ElversbergB 1-3dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201919100 nghìn €
12/12/201919150 nghìn €
14/07/202020300 nghìn €
09/09/202020500 nghìn €
17/11/2020201,0 triệu €
07/02/2021201,0 triệu €
28/03/202121800 nghìn €
15/06/202121600 nghìn €
14/12/202121500 nghìn €
15/03/202222450 nghìn €
31/05/202222450 nghìn €
07/12/202222400 nghìn €
12/06/202323350 nghìn €
27/12/202323500 nghìn €
10/06/202424750 nghìn €
18/12/202424750 nghìn €
23/03/202525600 nghìn €
10/06/202525600 nghìn €
15/12/202525600 nghìn €
18/03/202626500 nghìn €
28/05/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dynamo DresdenMSV DuisburgHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2026MSV DuisburgDynamo DresdenCho mượn—
01/02/2026Dynamo DresdenMSV DuisburgChuyển nhượng—
05/01/2025Jahn RegensburgDynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2023Karlsruher SCJahn RegensburgHết hạn mượn 0.36M €360 nghìn €
29/06/2023Waldhof MannheimKarlsruher SCCho mượn—
30/01/2022Karlsruher SCWaldhof MannheimChuyển nhượng—
30/06/2019Karlsruher SC U19Karlsruher SCChuyển nhượng—
30/06/2017Karlsruher SC U17Karlsruher SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Karlsruher SC YouthKarlsruher SC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy65
  • Sức mạnh36
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com