Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Ivkic

NK Brinje GrosupljeHậu vệSLO
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dominik Ivkic là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Brinje Grosuplje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—7655400000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 554 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Ivkic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Bulgarian First Leaguevs Yantra GabrovoT 2-14600000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK ZeljeznicarH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/20171950 nghìn €
15/07/20171950 nghìn €
16/08/201720125 nghìn €
16/09/20182150 nghìn €
29/03/201921125 nghìn €
02/12/201922125 nghìn €
30/04/202022100 nghìn €
29/06/202123200 nghìn €
13/06/202224150 nghìn €
30/11/202225125 nghìn €
12/06/202325125 nghìn €
16/11/202326175 nghìn €
20/06/202426225 nghìn €
10/12/202427200 nghìn €
26/05/202527200 nghìn €
09/12/202528100 nghìn €
21/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026FK Septemvri SofiaNK Brinje GrosupljeChuyển nhượng—
22/01/2026FC KoperFK Septemvri SofiaChuyển nhượng—
24/07/2024KF Fushe KosovaFC KoperChuyển nhượng—
13/08/2023FC LjubljanaKF Fushe KosovaChuyển nhượng—
27/07/2022NK Croatia SesveteFC LjubljanaChuyển nhượng—
08/02/2022NK Hrvatski DragovoljacNK Croatia SesveteChuyển nhượng—
08/02/2021JK Tallinna KalevNK Hrvatski DragovoljacChuyển nhượng—
04/08/2020NK FuzinarJK Tallinna KalevChuyển nhượng—
30/06/2018NK Brinje GrosupljeNK FuzinarChuyển nhượng—
31/01/2018NK DomžaleNK Brinje GrosupljeChuyển nhượng—
15/01/2018NK RadomljeNK DomžaleCho mượn—
02/08/2017NK DomžaleNK RadomljeChuyển nhượng—
29/06/2017NK KranjNK DomžaleCho mượn—
15/02/2017NK DomžaleNK KranjChuyển nhượng—
30/06/2016NK Domzale U19NK DomžaleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com