
Dominik Ivkic là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Brinje Grosuplje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 554 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 554 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Bulgarian First League | vs Yantra Gabrovo | T 2-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zeljeznicar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/07/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/08/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/09/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/03/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/12/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/04/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/11/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 12/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/11/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | FK Septemvri Sofia | NK Brinje Grosuplje | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | FC Koper | FK Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | KF Fushe Kosova | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | FC Ljubljana | KF Fushe Kosova | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | NK Croatia Sesvete | FC Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2022 | NK Hrvatski Dragovoljac | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | JK Tallinna Kalev | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | NK Fuzinar | JK Tallinna Kalev | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK Brinje Grosuplje | NK Fuzinar | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | NK Domžale | NK Brinje Grosuplje | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | NK Radomlje | NK Domžale | Cho mượn | — |
| 02/08/2017 | NK Domžale | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | NK Kranj | NK Domžale | Cho mượn | — |
| 15/02/2017 | NK Domžale | NK Kranj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NK Domzale U19 | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật34
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực47