
Dominik Frieser
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Dominik Frieser là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
888Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 842 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 67% | 50% | 0 | 0 | 5,38 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/28 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 19/28 | 2 | 3/6 | — | 7,70 |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | T 3-0 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |