Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Farka

22Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Dominik Farka là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viktoria Žižkov.

Tiểu sử Dominik Farka

Dominik Farka là hậu vệ người Czech Republic, 22 tuổi, hiện khoác áo FK Viktoria Žižkov. Anh cao 181 cm, nặng 71 kg và sinh ngày 16/04/2004. Trong mùa 2026-2027, anh có 7 trận với 210 phút thi đấu và ghi 1 bàn, gồm 6 trận tại Chance Národní Liga và 1 trận tại Cúp Séc. Anh chuyển đến FK Viktoria Žižkov từ FC Vysočina Jihlava ngày 30/06/2026, với giá trị thị trường 175 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—6112000000——10—
Cúp Séc2026-2027—119010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 120 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20231925 nghìn €
19/09/202319100 nghìn €
19/12/202319150 nghìn €
04/06/202420175 nghìn €
19/12/202420175 nghìn €
16/06/202521175 nghìn €
21/12/202521175 nghìn €
19/05/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Vysočina JihlavaFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
31/12/2022Vysocina Jihlava U19FC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
30/06/2021FC Vysocina Jihlava U17Vysocina Jihlava U19Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Vysocina Jihlava YouthFC Vysocina Jihlava U17Chuyển nhượng—
21/07/2014TJ Sokol Bedrichov YouthFC Vysocina Jihlava YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com