Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Draband

VfB Stuttgart IIThủ mônGER
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dominik Draband là thủ môn 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart II.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Draband · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Hạng 3 Đứcvs Preußen MünsterB 1-2dự bị000—0———
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs VfL OsnabrückB 3-4dự bị000—0———
09/05/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 3-5dự bị000—0———
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 6-1dự bị000—0———
27/04/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 2-3dự bị000—0———
04/04/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgT 3-19070130/4201/2—8,17

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20141825 nghìn €
18/07/20151925 nghìn €
12/02/20161925 nghìn €
08/08/20162050 nghìn €
05/02/20172025 nghìn €
20/08/20172175 nghìn €
03/02/20182175 nghìn €
05/08/20182275 nghìn €
10/02/20192250 nghìn €
11/08/20192375 nghìn €
05/02/202023100 nghìn €
14/09/20202475 nghìn €
14/02/20212450 nghìn €
29/06/20212550 nghìn €
30/12/20212550 nghìn €
27/06/20222650 nghìn €
18/12/20222650 nghìn €
28/06/20232750 nghìn €
09/01/20242750 nghìn €
29/06/20242850 nghìn €
29/12/20242850 nghìn €
10/06/20252950 nghìn €
22/12/202529100 nghìn €
28/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023TSG Hoffenheim IIVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2021Kickers OffenbachTSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2019SV 07 ElversbergKickers OffenbachChuyển nhượng Free—
30/06/2018TSG Hoffenheim IISV 07 ElversbergChuyển nhượng Free—
30/06/2015Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2013Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2012TSG 1899 Hoffenheim YouthHoffenheim U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com