
Dominik Doleschal là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Oberwart.
Tiểu sử Dominik Doleschal
Dominik Doleschal thi đấu ở vị trí tiền vệ cho SV Oberwart, mang quốc tịch Austria và hiện 37 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 09/05/1989, cao 189 cm và nặng 75 kg. Theo hồ sơ, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € (2010). Ngày 30/06/2019, cầu thủ chuyển từ 1. Fortuna Wiener Neustädter SC đến SV Oberwart.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/04/2008 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2010 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/04/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/06/2010 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2010 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/09/2011 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2011 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/05/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/06/2013 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/07/2013 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/12/2013 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/06/2014 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/11/2014 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2015 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/12/2015 | 26 | 175 nghìn € |
| 31/05/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/12/2016 | 27 | 50 nghìn € |
| 01/06/2017 | 28 | 50 nghìn € |
| 01/07/2017 | 28 | — |
| 14/02/2019 | 29 | 25 nghìn € |
| 31/05/2019 | 30 | 25 nghìn € |
| 14/07/2019 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | ASV Gemeinde Tobaj | SV Oberwart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Oberwart | ASV Gemeinde Tobaj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | SV Oberwart | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/02/2019 | Free Player | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Mattersburg | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2007 | SV Mattersburg Amateure | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AKA Burgenland U18 | SV Mattersburg Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | AKA Burgenland U16 | AKA Burgenland U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | AKA Burgenland U15 | AKA Burgenland U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | ASV Deutsch Tschantschendorf Youth (-2016) | AKA Burgenland U15 | Chuyển nhượng | — |