Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Dinga

Bokelj KotorHậu vệSRB
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Dominik Dinga là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Bokelj Kotor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
484Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—6648400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 484 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201517250 nghìn €
24/05/201618250 nghìn €
26/12/201618400 nghìn €
31/05/201719800 nghìn €
22/12/201719700 nghìn €
05/06/201820600 nghìn €
19/12/201820500 nghìn €
13/06/201921300 nghìn €
27/10/201921300 nghìn €
02/07/202022300 nghìn €
07/12/202022400 nghìn €
24/06/202123450 nghìn €
08/12/202123350 nghìn €
01/06/202224300 nghìn €
24/11/202224250 nghìn €
10/07/202325250 nghìn €
28/03/202425200 nghìn €
01/07/202426150 nghìn €
26/12/202426125 nghìn €
19/06/20252775 nghìn €
10/12/20252775 nghìn €
17/06/20262850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026FK Vozdovac BeogradBokelj KotorChuyển nhượng—
07/07/2025FC Artmedia PetrzalkaFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
21/07/2024Naftan NovopolotskFC Artmedia PetrzalkaChuyển nhượng—
09/05/2024Free playerNaftan NovopolotskChuyển nhượng—
01/08/2023Shakhter SoligorskFree playerTrở lại—
06/04/2023Free playerShakhter SoligorskChuyển nhượng—
31/12/2022OrdabasyFree playerTrở lại—
14/07/2022Ural YekaterinburgOrdabasyChuyển nhượng—
30/12/2021Dinamo MinskUral YekaterinburgCho mượn—
14/02/2020Ural YekaterinburgDinamo MinskChuyển nhượng—
29/01/2020Partizan BelgradeUral YekaterinburgCho mượn—
30/06/2019Ural YekaterinburgPartizan BelgradeChuyển nhượng—
07/04/2016Free playerUral YekaterinburgChuyển nhượng—
18/02/2016Vojvodina Novi SadFree playerTrở lại—
31/07/2015Vojvodina U19Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2014FK Hajduk 1912 U19Vojvodina U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com