
Dominick Gilbert Hernandez
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Dominick Gilbert Hernandez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Antonio.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
589Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
589Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 14 | 8 | 589 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 78% | 58% | 3 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/224 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/67 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/5 | V | 6,08 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 5/8 | — | 6,36 |
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 5/7 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/40 | 0 | 1/6 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/35 | 0 | 5/10 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | T 2-1 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 2 | 7/10 | V | 7,61 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/1 | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 4/6 | — | 6,11 |
| 13/08/2026 | USL Cup | vs Miami FC | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/11/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực42