
Dominic Vavassori là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.
Tiểu sử Dominic Vavassori
Dominic Vavassori là tiền đạo của câu lạc bộ Palermo, mang quốc tịch Italy, hiện 20 tuổi và sinh ngày 09/12/2005. Anh cao 173 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 9 trận với 704 phút thi đấu, ghi 3 bàn, 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 7,12. Tại Serie B, anh có 7 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo, còn ở Cúp Quốc gia Ý là 2 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường của anh là 7,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/07/2026 từ Atalanta U23 đến Palermo với phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 524 | 2 | 0 | 1 | 19 | 6 | 77% | 51% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 76% | 72% | 0 | 0 | 7,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/132 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/45 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 18/22 | 0 | 2/2 | — | 8,00 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Empoli | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 8 | 1 | 2 | 28/34 | 0 | 4/8 | — | 5,89 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 7 | 3 | 0 | 8/12 | 0 | 9/12 | — | 8,87 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Avellino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 1/6 | — | 6,25 |
| 08/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 3/7 | — | 6,48 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 10/13 | 1 | 7/9 | — | 7,36 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 2/5 | — | 6,64 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/15 | 1 | 2/5 | — | 6,51 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Lecce | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 8,05 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 18 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2026 | 20 | 3,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 20 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Atalanta U23 | Palermo | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Atalanta U19 | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tritium Youth | Atalanta Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật50
- Tư duy68
- Sức mạnh30
- Thể lực36