
Dominic Smith là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Caernarfon.
Tiểu sử Dominic Smith
Dominic Smith là hậu vệ người Wales, sinh ngày 09/02/1996 và hiện 30 tuổi, cao 183 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Anh thi đấu cho Caernarfon ở Welsh Premier League trong mùa 2026-2027 với 5 trận ra sân và tổng cộng 208 phút. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027. Anh gia nhập Caernarfon từ Newtown A.F.C. ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 208 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 208 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Levadia Tallinn | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Levadia Tallinn | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/06/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 11/12/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 19/05/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 18/05/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 03/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Newtown A.F.C. | Caernarfon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alfreton Town | Newtown A.F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AFC Telford United | Alfreton Town | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2019 | Alfreton Town | AFC Telford United | Cho mượn | — |
| 10/01/2019 | AFC Telford United | Alfreton Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2018 | Shrewsbury Town | AFC Telford United | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2018 | Southport FC | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 24/07/2017 | Shrewsbury Town | Southport FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2016 | Barrow | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 18/08/2016 | Shrewsbury Town | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2015 | Tamworth | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 29/12/2014 | Shrewsbury Town | Tamworth | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2014 | Tamworth | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 25/09/2014 | Shrewsbury Town | Tamworth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Shrewsbury Town U18 | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực41