
Dominic Hartmann
Tiền vệGER
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dominic Hartmann là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/02/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/07/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/10/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/01/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/07/2013 | 20 | — |
| 13/07/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/11/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/02/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/07/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/02/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/02/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/08/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 23/02/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 27/07/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/02/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 15/09/2020 | 28 | 125 nghìn € |
| 10/06/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 09/09/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | ETSV Weiche Flensburg | Retired | Tự do | — |
| 31/07/2017 | VfV Borussia 06 Hildesheim | ETSV Weiche Flensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VFB Lubeck | VfV Borussia 06 Hildesheim | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2011 | Hannover 96 U19 | VFB Lubeck | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2009 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Hannover 96 Youth | Hannover 96 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | VfV Borussia 06 Hildesheim Youth | Hannover 96 Youth | Chuyển nhượng | — |