
Dominic Gape
Tiền vệENG
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dominic Gape là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Milton Keynes Dons | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/03/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 18/10/2024 | 30 | — |
| 17/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Colchester United | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Shrewsbury Town | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Eastleigh | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2024 | Free player | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Northampton Town | Free player | Trở lại | — |
| 02/02/2024 | Free player | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Sutton United | Free player | Trở lại | — |
| 18/10/2023 | Free player | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wycombe Wanderers | Free player | Trở lại | — |
| 06/01/2017 | Southampton U21 | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | Wycombe Wanderers | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Southampton U21 | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Southampton (Youth) | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực42