
Dominic Ballard là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
609Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 577 | 3 | 0 | 0 | 23 | 7 | 77% | 30% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/75 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/94 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 39
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/12 | — | 5,88 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 8/11 | 1 | 7/19 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 5/20 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/5 | 1 | 3/6 | — | 8,17 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 1/6 | — | 7,01 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-4 | 59 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 6/8 | 0 | 0/4 | — | 5,64 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 4/6 | — | 6,71 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 3/5 | — | 7,43 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/5 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 25 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/4 | 1 | 2/6 | V | 8,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 17 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 21 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Leyton Orient | Bristol City | Hết hạn mượn 5.8M € | 5,8 triệu € |
| 31/08/2025 | Southampton U21 | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Cambridge United | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Southampton U21 | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Blackpool | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 12/08/2024 | Southampton U21 | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Reading | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Southampton U21 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Southampton (Youth) | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực50