
Domingos José Gabriel Bandeira
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Domingos José Gabriel Bandeira là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
363Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 363 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 65% | 3 | 1 | 6,16 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/108 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/38 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 3 | 10/12 | — | 7,06 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 2/7 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 3/4 | V | 5,48 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 3 | 8/10 | — | 6,99 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-7 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/3 | Đ | 4,90 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | vs SCU Torreense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/18 | 5 | 8/11 | — | 7,59 |
| 21/05/2026 | Primeira Liga | @ SCU Torreense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 5/6 | V | 6,50 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 4/6 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy40
- Sức mạnh70
- Thể lực58