
Domingo Blanco
31Tuổi
167Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Domingo Blanco là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
244Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 8 | 1 | 219 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 43% | 0 | 0 | 6,45 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 66% | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/76 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/39 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/9 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/4 | — | 6,37 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/10 | — | 6,15 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 4 | 6/8 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/05/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 05/12/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Club Tijuana | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dnipro-1(2017-2024) | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Club Tijuana | Dnipro-1(2017-2024) | Cho mượn | — |
| 09/09/2023 | Dnipro-1(2017-2024) | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | CA Independiente | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Defensa Y Justicia | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 04/07/2018 | CA Independiente | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2017 | Club Olimpo II | CA Independiente | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/12/2016 | CA Independiente II | Club Olimpo II | Cho mượn | — |
| 09/02/2015 | Club Olimpo II | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Olimpo U19 | Club Olimpo II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh44
- Thể lực39