Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Domingo Berlanga Ouggouti

Inter Club d'EscaldesTiền vệMAR
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Domingo Berlanga Ouggouti là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Inter Club d'Escaldes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
224Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Andorran Primera Divisio2026-2027—2113400000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900002080%26%006,07
Andorran Cup——229030000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Andorran Primera Divisio · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/30 (26%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Andorran Cup · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/05/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Domingo Berlanga Ouggouti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Mjallby AIFB 0-2900020017/2138/30—6,07
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC DritaH 0-08100000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC DritaH 2-28010000—0——6,99
13/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Flora TallinnT 4-05800000—0—V6,60
14/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCH 1-19000000—0——6,70
07/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCB 1-39000000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityH 1-19010000—0——6,99
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-28900000—0——6,70
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ F91 DudelangeT 3-28802000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202550 nghìn €
07/01/202125100 nghìn €
29/06/202126100 nghìn €
24/11/202227100 nghìn €
23/05/202328150 nghìn €
14/12/202328350 nghìn €
10/06/202429350 nghìn €
07/01/202529375 nghìn €
14/05/202530300 nghìn €
13/11/202530300 nghìn €
07/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Atletic Club D EscaldesInter Club EscaldesChuyển nhượng—
30/06/2025Inter KashiAtletic Club D EscaldesChuyển nhượng—
06/09/2024Inter Club EscaldesInter KashiChuyển nhượng—
30/08/2022CF PeraladaInter Club EscaldesChuyển nhượng—
30/06/2022UE FigueresCF PeraladaChuyển nhượng—
26/01/2022ASD Turris Calcio Val PescaraUE FigueresChuyển nhượng—
30/06/2021AE PratASD Turris Calcio Val PescaraChuyển nhượng—
27/07/2020TerrassaAE PratChuyển nhượng—
30/06/2019UA HortaTerrassaChuyển nhượng—
09/01/2018CF GavàUA HortaChuyển nhượng—
30/06/2017Deportivo Rayo Cantabria (- 2018)CF GavàChuyển nhượng—
30/06/2016Santfeliuenc FCDeportivo Rayo Cantabria (- 2018)Chuyển nhượng—
28/01/2016Sant AndreuSantfeliuenc FCChuyển nhượng—
01/09/2015CD LlosetenseSant AndreuChuyển nhượng—
31/12/2014RCD Mallorca BCD LlosetenseChuyển nhượng—
30/06/2014Espanyol U19RCD Mallorca BChuyển nhượng—
30/06/2013RCD Espanyol U18Espanyol U19Chuyển nhượng—
31/12/2011Lazio Under 18RCD Espanyol U18Chuyển nhượng—
30/06/2011UE Cornellà YouthLazio Under 18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com