
Domilson Dodo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fiorentina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 66% | 0 | 0 | 6,00 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/53 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 2/2 | — | 6,19 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/4 | — | 5,75 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Benevento | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 17 | 500 nghìn € |
| 22/07/2016 | 17 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 18 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 19 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 21 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 3,6 triệu € |
| 03/09/2020 | 21 | 10,0 triệu € |
| 13/01/2021 | 22 | 18,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 22 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 23 | 20,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 23 | 20,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 17,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 17,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 22,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 24,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 18,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 16,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật65
- Tư duy58
- Sức mạnh52
- Thể lực48