
Domen Črnigoj
Tiền vệSLO
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Domen Črnigoj là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SLO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Serie B | vs Bari | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 16/05/2026 | Serie B | @ Bari | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,95 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 34 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8/15 | 1 | 4/4 | — | 8,18 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 3/8 | V | 6,16 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Mantova | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 5,97 |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Spezia | B 1-6 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 5,76 |
| 11/04/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/6 | — | 6,20 |
| 06/04/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 22/03/2026 | Serie B | vs Frosinone | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
| 19/03/2026 | Serie B | @ Avellino | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | 4/8 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2012 | 16 | 50 nghìn € |
| 09/03/2013 | 17 | 150 nghìn € |
| 21/07/2013 | 17 | 400 nghìn € |
| 26/12/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/09/2014 | 18 | 400 nghìn € |
| 31/01/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 10/08/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 19/12/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/04/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 11/07/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/01/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 23/04/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/07/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/04/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/10/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/02/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 1,3 triệu € |
| 14/03/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | Free Player | Omonia 29th May | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | SudTirol | Free Player | Trở lại | — |
| 12/01/2026 | Triestina | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2025 | Free Player | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Venezia | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | A.C. Reggiana 1919 | Venezia | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Venezia | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Salernitana | Venezia | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | Venezia | Salernitana | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/08/2020 | Lugano | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | FC Koper | Lugano | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2012 | FC Koper U19 | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực30