Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Domen Črnigoj

Tiền vệSLO
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Domen Črnigoj là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SLO.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Domen Črnigoj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Serie Bvs BariH 0-04000001/400/1—6,48
16/05/2026Serie B@ BariH 0-04000003/402/3—6,95
09/05/2026Serie Bvs Juve StabiaH 1-134103128/1514/4—8,18
01/05/2026Serie B@ SampdoriaB 0-1290011012/1713/8V6,16
25/04/2026Serie Bvs MantovaB 0-318001015/711/2—5,97
18/04/2026Serie B@ SpeziaB 1-628000005/701/3—5,76
11/04/2026Serie Bvs ModenaH 1-1450000110/1301/6—6,20
06/04/2026Serie B@ CesenaH 1-1500100—00/1—6,59
22/03/2026Serie Bvs FrosinoneB 1-316000004/701/1—5,92
19/03/2026Serie B@ AvellinoB 2-3710010216/2104/8—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20121650 nghìn €
09/03/201317150 nghìn €
21/07/201317400 nghìn €
26/12/201318400 nghìn €
26/09/201418400 nghìn €
31/01/201519600 nghìn €
10/08/201519600 nghìn €
17/12/201520750 nghìn €
15/07/201620750 nghìn €
19/12/2016211,0 triệu €
13/04/201721750 nghìn €
11/07/201721750 nghìn €
07/01/2018221,2 triệu €
23/04/2018221,2 triệu €
11/07/2018222,0 triệu €
20/01/2019231,5 triệu €
14/04/2019231,5 triệu €
03/06/2019231,0 triệu €
05/01/2020241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
28/10/202024700 nghìn €
21/02/202125700 nghìn €
23/06/202125900 nghìn €
27/12/2021261,3 triệu €
14/03/2022261,5 triệu €
06/06/2022261,5 triệu €
21/12/2022271,5 triệu €
14/06/2023271,5 triệu €
26/12/2023281,2 triệu €
02/06/202428900 nghìn €
17/12/202429900 nghìn €
16/06/202529500 nghìn €
16/12/202530250 nghìn €
03/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/09/2026Free PlayerOmonia 29th MayChuyển nhượng—
30/06/2026SudTirolFree PlayerTrở lại—
12/01/2026TriestinaSudTirolChuyển nhượng—
19/09/2025Free PlayerTriestinaChuyển nhượng—
28/07/2025VeneziaFree PlayerTrở lại—
29/06/2024A.C. Reggiana 1919VeneziaCho mượn—
31/08/2023VeneziaA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
29/06/2023SalernitanaVeneziaCho mượn—
25/01/2023VeneziaSalernitanaChuyển nhượng 0.35M €350 nghìn €
31/08/2020LuganoVeneziaChuyển nhượng—
30/08/2015FC KoperLuganoHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2012FC Koper U19FC KoperChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com