
Domagoj Pavičić là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Gorica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
705Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 705 | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 83% | 54% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/248 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/26 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/81 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 1-1 | 86 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/4 | — | 7,02 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 2/2 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 1-0 | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 6,73 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 6/15 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 1 | 1/4 | — | 6,70 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/44 | 0 | 9/14 | — | 6,57 |
| 17/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 3 | 10/15 | — | 5,92 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/32 | 0 | 6/9 | V | 5,71 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/31 | 2 | 7/11 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/03/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/10/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/03/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/09/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 16/03/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/09/2015 | 21 | 1,2 triệu € |
| 13/03/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/09/2016 | 22 | 1,4 triệu € |
| 12/03/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 22/10/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 24/09/2018 | 24 | 2,2 triệu € |
| 10/03/2019 | 25 | 2,2 triệu € |
| 15/09/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/07/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 27/12/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 09/06/2021 | 27 | 850 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/03/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,7 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 850 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/03/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2025 | Aris Thessaloniki | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sarajevo | Aris Thessaloniki | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Aris Thessaloniki | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Dinamo 1948 | Aris Thessaloniki | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Aris Thessaloniki | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Konyaspor | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rijeka | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Dinamo Zagreb | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2018 | Rijeka | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Dinamo Zagreb | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2015 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 21/08/2012 | Dinamo Zagreb U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực43