Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Domagoj Drožđek

Al KhaldiyaTiền đạoCRO
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Domagoj Drožđek là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Al Khaldiya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800006386%57%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/38 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Domagoj Drožđek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al Kuwait SCB 1-3900021014/1723/4—6,34
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Nasaf QarshiH 0-0900042419/2101/3—7,20
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 0-355000028/1001/2—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 575 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151925 nghìn €
14/01/20161925 nghìn €
14/07/20162025 nghìn €
24/09/201822300 nghìn €
10/03/201922300 nghìn €
15/09/201923550 nghìn €
26/12/201923550 nghìn €
07/04/202024450 nghìn €
26/07/202024800 nghìn €
27/12/202024700 nghìn €
21/06/202125600 nghìn €
25/12/202125575 nghìn €
17/06/202226550 nghìn €
26/12/202226500 nghìn €
05/06/202327500 nghìn €
17/12/202327450 nghìn €
03/06/202428500 nghìn €
08/12/202428450 nghìn €
15/05/202529700 nghìn €
07/12/202529750 nghìn €
20/05/202630750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Tractor S.C.Al KhaldiyaChuyển nhượng—
22/01/2025Apollon Limassol FCTractor S.C.Chuyển nhượng—
07/08/2024NK Varteks VarazdinApollon Limassol FCChuyển nhượng—
15/02/2023Busan I ParkNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
22/02/2021NK Lokomotiva ZagrebBusan I ParkChuyển nhượng—
16/01/2021NK Varteks VarazdinNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
23/01/2020NK Lokomotiva ZagrebNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
30/08/2018NK Varteks VarazdinNK Lokomotiva ZagrebHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
04/09/2016Free PlayerNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
30/06/2016Borussia Dortmund IIFree PlayerTrở lại—
30/06/2015Borussia Dortmund U19Borussia Dortmund IIChuyển nhượng—
04/02/2013Dinamo Zagreb U18Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
02/07/2009NK Varazdin YouthDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com