Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dom Jefferies

Lincoln CityTiền vệWAL
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Dom Jefferies là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Lincoln City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
735Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
735Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—875730007175%43%106,31
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—321621002186%33%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/91 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
5
Phá bóng
22
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/57 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/38 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dom Jefferies · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallH 2-280001005/915/15—6,07
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 0-6dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedB 0-3790000115/1801/4—6,25
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 1-2dự bị00000—0———
16/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-090001017/1301/4—6,24
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 1-022000003/322/3V6,71
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Bournemouth AFCB 0-4900000015/1912/7V5,30
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-1dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversH 0-0870011117/2156/12—6,53
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 1-0900010014/1857/11—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202320150 nghìn €
22/06/202321175 nghìn €
28/12/202321200 nghìn €
26/06/202422175 nghìn €
26/12/202422225 nghìn €
17/06/202523250 nghìn €
25/11/202523225 nghìn €
11/05/202623250 nghìn €
27/09/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh52
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com