
Dokou Dodo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 25% | 0 | 0 | 3,14 |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 504 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 68% | 57% | 2 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 3,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/147 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/22 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/61 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 3 | 5/10 | — | 6,38 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 5/6 | — | 7,07 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mauritania | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,28 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Burkina Faso | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 5/7 | — | 6,34 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 3/7 | V | 6,11 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 4 | 5/11 | — | 6,21 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/45 | 4 | 8/14 | V | 5,36 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 4 | 4/6 | — | 6,86 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nigeria | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |