Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Doğukan İnci

27Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Doğukan İnci là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Inegol Kafkas Genclik.

Tiểu sử Doğukan İnci

Doğukan İnci là tiền đạo của câu lạc bộ Inegol Kafkas Genclik, mang quốc tịch Turkey và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, thuận chân phải và sinh ngày 11/03/1999. Tại giải Turkish Second League, cầu thủ có 6 trận ra sân, ghi 3 bàn và thi đấu tổng cộng 314 phút. Giá trị thị trường hiện được ghi là 25 nghìn €, cao nhất từng đạt 125 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Karaman FK sang Inegol Kafkas Genclik vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6431431000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 314 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: —2026: 25 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20222225 nghìn €
19/06/20222350 nghìn €
04/01/202323125 nghìn €
25/06/202324125 nghìn €
28/12/20232475 nghìn €
02/06/20242575 nghìn €
26/09/202425—
08/10/20262725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Karaman FKInegol Kafkas GenclikChuyển nhượng—
01/09/2025Yozgat Belediyesi Bozok SporKaraman FKChuyển nhượng—
12/01/2025Etimesgut Belediye SporYozgat Belediyesi Bozok SporChuyển nhượng—
30/06/2024Ankaraspor FKEtimesgut Belediye SporChuyển nhượng—
11/01/2022KarsiyakaAnkaraspor FKChuyển nhượng—
11/02/2018Karsiyaka YouthKarsiyakaChuyển nhượng—
13/09/2015Altinordu U16Karsiyaka YouthChuyển nhượng—
01/02/2015AltinorduU17Altinordu U16Chuyển nhượng—
30/06/2014Altinordu FK YouthAltinorduU17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com