Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dogukan Efe

Ankaraspor FKTiền vệTUR
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dogukan Efe là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankaraspor FK.

Tiểu sử Dogukan Efe

Dogukan Efe là tiền vệ người Thổ Nhĩ Kỳ, hiện 25 tuổi và thi đấu cho Ankaraspor FK; ngày sinh được ghi là 20/07/2001. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 506 phút thi đấu tại Turkish Second League. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2021). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, và chiều cao được ghi nhận là 175 cm.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
506Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6650600000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 506 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20191850 nghìn €
03/02/20201850 nghìn €
26/08/202019150 nghìn €
11/10/202019200 nghìn €
29/12/202019200 nghìn €
01/06/202119200 nghìn €
13/02/202220150 nghìn €
19/06/202220100 nghìn €
04/01/20232175 nghìn €
25/06/20232175 nghìn €
02/01/20252350 nghìn €
19/06/202523100 nghìn €
04/01/20262450 nghìn €
04/06/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com