
Dogancan Aynaci là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kucukcekmece.
Tiểu sử Dogancan Aynaci
Dogancan Aynaci là tiền vệ người Turkey, 31 tuổi, sinh ngày 11/09/1995 và hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kucukcekmece. Ở mùa 2026-2027 tại Turkish Third League, cầu thủ ra sân 3 trận với 259 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Cầu thủ thuận hai chân, cao 177 cm. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 25 nghìn € (2023), còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
129Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 259 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 18/10/2023 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Onikisubat SK | Orduspor 1967 SK | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2026 | Bitlis 1916 FSK | Onikisubat SK | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2025 | Orduspor 1967 SK | Bitlis 1916 FSK | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Kucukcekmece | Orduspor 1967 SK | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Arnavutköy BGS | Kucukcekmece | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Catalcaspor | Arnavutköy BGS | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Carsambaspor | Catalcaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Yeni Orduspor | Carsambaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Yalovaspor | Yeni Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Derince Belediyespor | Yalovaspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Serik Belediyespor | Derince Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | Nevsehirspor Genclik | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Darica Genclerbirligi | Nevsehirspor Genclik | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2017 | Orduspor | Darica Genclerbirligi | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 28/08/2014 | Orduspor U21 | Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Orduspor Youth | Orduspor U21 | Chuyển nhượng | — |