
Dogan Can Davas là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sariyer.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
530Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 530 | 1 | 0 | 0 | 18 | 5 | 84% | 56% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/125 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/46 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 3/4 | — | 5,91 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 1-4 | 26 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/5 | 1 | 2/3 | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 3/3 | — | 5,89 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 5/12 | V | 6,19 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 13/14 | 1 | 6/10 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 2 | 3/6 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/07/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 16/03/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/03/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 19/10/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Boluspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | Amedspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Bandirmaspor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Giresunspor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Bandirmaspor | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2019 | Galatasaray | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Bandirmaspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Galatasaray | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Galatasaray U21 | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Corum FK | Galatasaray U21 | Cho mượn | — |
| 19/07/2017 | Galatasaray U21 | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Erbaaspor S | Galatasaray U21 | Cho mượn | — |
| 11/01/2017 | Galatasaray U21 | Erbaaspor S | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Galatasaray U19 | Galatasaray U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Galatasaray U17 | Galatasaray U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Galatasaray U16 | Galatasaray U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Galatasaray A.S. (Youth) | Galatasaray U16 | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2009 | Uzunköprüspor Youth | Galatasaray A.S. (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh46
- Thể lực42