Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dodi Lukebakio

BenficaTiền đạoBEL
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Dodi Lukebakio là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Benfica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
5Đá chính
667Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
222Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—421902018679%66%107,53
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221581005379%44%007,20
Primeira Liga2026-2027—701110003187%50%006,45
World Cup2026—311630007183%60%006,53
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20450002058%33%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/67 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/21 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/64 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/47 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/13 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/55 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/12 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dodi Lukebakio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Celtic FCT 4-1680020030/3501/8—6,21
12/10/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-017000008/1005/6—6,58
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápB 1-4701021118/2504/6—8,09
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-0610132116/1902/6V7,37
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-127002217/1104/5—7,05
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝT 2-0321011012/1234/4—7,61
21/09/2026Primeira Liga@ FC PortoB 1-316000004/500/1—6,25
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AC MilanT 2-0901033021/2937/10—8,18
14/09/2026Primeira Ligavs Gil VicenteT 3-118001006/813/3—6,63
10/09/2026Primeira Liga@ MoreirenseT 4-0240000010/1000/4—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 21,0 triệu €2020: 17,0 triệu €2020: 19,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/2016181,0 triệu €
14/07/2016181,0 triệu €
15/01/201719800 nghìn €
31/05/201719800 nghìn €
19/10/2017201,2 triệu €
08/01/2018203,0 triệu €
27/05/2018203,0 triệu €
17/12/2018216,0 triệu €
05/03/20192110,0 triệu €
04/06/20192118,0 triệu €
16/12/20192221,0 triệu €
07/04/20202217,0 triệu €
07/07/20202219,0 triệu €
09/02/20212315,0 triệu €
08/06/20212313,0 triệu €
21/12/20212413,0 triệu €
23/03/2022249,0 triệu €
08/06/2022247,5 triệu €
08/11/20222512,0 triệu €
21/06/20232512,0 triệu €
12/10/20232615,0 triệu €
21/12/20232615,0 triệu €
06/06/20242612,0 triệu €
26/12/20242720,0 triệu €
20/03/20252725,0 triệu €
08/06/20252720,0 triệu €
17/12/20252820,0 triệu €
27/05/20262815,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy73
  • Sức mạnh31
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com