Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Doan Ngoc Tan

32Tuổi
169Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Doan Ngoc Tan là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Thể Công – Viettel.

Tiểu sử Doan Ngoc Tan

Doan Ngoc Tan là tiền vệ thi đấu cho Thể Công – Viettel, mang quốc gia Vietnam, sinh ngày 14/09/1994 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 55 kg và thuận chân phải. Ở V.League 1 mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 2 trận với 180 phút thi đấu. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 31/07/2026, khi chuyển từ CLB Thanh Hoa đến Thể Công – Viettel. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/202025100 nghìn €
19/08/202025100 nghìn €
23/02/20222775 nghìn €
21/07/202227100 nghìn €
28/11/202228100 nghìn €
30/11/202329100 nghìn €
25/06/202429125 nghìn €
16/01/202530150 nghìn €
29/06/202530150 nghìn €
17/11/202531125 nghìn €
25/06/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026CLB Thanh HoaThe Cong-ViettelChuyển nhượng—
30/11/2020XM Hai Phong FCCLB Thanh HoaChuyển nhượng—
29/11/2016Cong An Ho Chi Minh CityXM Hai Phong FCCho mượn—
31/12/2015XM Hai Phong FCCong An Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
31/12/2014Viettel FC YouthXM Hai Phong FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com