
Francis Onyeka là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
175Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 154 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 64% | 43% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 87% | 0% | 0 | 0 | 8,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/25 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 8,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Malta | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/41 | 0 | 1/5 | V | 6,07 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Latvia | T 4-0 | 21 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,19 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/4 | V | 5,71 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 2 | 5/10 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | T 3-2 | 65 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6/12 | 1 | 5/9 | — | 7,25 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ MSV Duisburg | T 3-1 | 21 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 8,86 |
| 12/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Tây Ban Nha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 4/9 | — | 6,06 |
| 09/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Ukraina | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 14/20 | 0 | 1/11 | — | 7,60 |
| 04/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Tây Ban Nha | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2024 | 17 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 17 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 08/10/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 18 | 6,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 18 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 19 | 10,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 19 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bayer 04 Leverkusen | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2026 | VfL Bochum 1848 | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Bayer 04 Leverkusen | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bayer 04 Leverkusen Am | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | SC Borussia Lindenthal-Hohenlind Jugend | Bayer 04 Leverkusen Am | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực41