
Dmytro Ulyanov
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Dmytro Ulyanov là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Victoria Mykolaivka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 03/01/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/05/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/08/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/06/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 17/08/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/12/2020 | 27 | 175 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/10/2021 | 27 | — |
| 13/09/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2023 | MFK Vranov nad Toplou | FC Victoria Mykolaivka | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2022 | Alians Lypova Dolyna | MFK Vranov nad Toplou | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | FC Victoria Mykolaivka | Alians Lypova Dolyna | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | MFK Mikolaiv | FC Victoria Mykolaivka | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2020 | FK Avanhard Kramatorsk | MFK Mikolaiv | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2019 | Samtredia | FK Avanhard Kramatorsk | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | FK Avanhard Kramatorsk | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | Hirnyk-Sport | FK Avanhard Kramatorsk | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2016 | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Hirnyk-Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2014 | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2009 | Metalurg Zaporizhya U17 (-2016) | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | Chuyển nhượng | — |