Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmytro Myshnyov

Obolon KyivTiền vệUKR
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Dmytro Myshnyov là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—6441300000——105,01
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 5,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmytro Myshnyov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 2-0dự bị00000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaH 1-13000000—0——5,95
12/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-34500000—0——5,80
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-5dự bị00000—0———
28/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaH 0-09000000—0—V6,30
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaH 0-07400000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-09000000—0——6,40
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiB 0-38400000—0——5,60
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehB 0-1dự bị00000—0———
05/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehH 1-16400000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/201420500 nghìn €
06/06/201521500 nghìn €
25/09/201521400 nghìn €
08/02/201723300 nghìn €
25/06/201723400 nghìn €
11/01/201823500 nghìn €
05/08/201824600 nghìn €
09/12/201824800 nghìn €
19/06/201925800 nghìn €
07/01/202025800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
03/09/202026800 nghìn €
13/01/202126800 nghìn €
06/06/202127700 nghìn €
19/12/202127600 nghìn €
17/05/202228600 nghìn €
05/12/202228600 nghìn €
20/06/202329700 nghìn €
10/12/202329600 nghìn €
05/06/202430500 nghìn €
16/12/202430400 nghìn €
09/06/202531350 nghìn €
17/12/202531300 nghìn €
01/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK OleksandriaObolon KyivChuyển nhượng—
06/07/2024ZoryaFK OleksandriaChuyển nhượng—
30/06/2022FC MariupolZoryaChuyển nhượng—
30/06/2014FC Mariupol IIFC MariupolChuyển nhượng—
30/06/2011FC Mariupol U17FC Mariupol IIChuyển nhượng—
31/12/2009—FC Mariupol U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com