Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitriy Vorobyov

FK KrasnodarTiền đạoRUS
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Dmitriy Vorobyov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Krasnodar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
690Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—10861100217676%42%106,59
Cúp Nga2026-2027—417900100——101,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/150 (76%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/59 (42%)
Không chiến thắng / thua
9 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 1,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmitriy Vorobyov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 3-313002216/702/2—7,07
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-3dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 0-028002006/80——6,53
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-160001009/1304/5—6,45
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 2-2560111122/2401/4—6,91
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 1-063001017/1225/9V6,52
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 1-062000008/1202/2—6,41
20/08/2026Cúp Nga@ Dynamo MoscowT 1-03500000—0—V—
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 1-0760163117/2103/10—7,52
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowT 2-1830020211/1602/8—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/201618125 nghìn €
01/12/201619125 nghìn €
31/05/201719125 nghìn €
23/11/201719175 nghìn €
29/12/201821100 nghìn €
13/06/201921150 nghìn €
11/09/201921125 nghìn €
22/12/201922175 nghìn €
28/06/202022175 nghìn €
18/10/202022250 nghìn €
28/12/202023450 nghìn €
11/04/202123550 nghìn €
23/05/202123750 nghìn €
28/12/202124750 nghìn €
01/06/202224500 nghìn €
20/11/202224500 nghìn €
12/04/202325750 nghìn €
13/06/202325900 nghìn €
12/12/2023261,2 triệu €
03/06/2024261,5 triệu €
17/09/2024263,0 triệu €
11/12/2024273,0 triệu €
03/06/2025273,0 triệu €
17/09/2025275,0 triệu €
15/12/2025285,0 triệu €
25/05/2026286,0 triệu €
22/09/2026287,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Lokomotiv MoscowFK KrasnodarHết hạn mượn 7.3M €7,3 triệu €
30/06/2024FC OrenburgLokomotiv MoscowHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2022FC SochiFC OrenburgCho mượn—
18/07/2021FC OrenburgFC SochiChuyển nhượng—
31/12/2020Volgar-Gazprom AstrachanFC OrenburgHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2020FC Pari Nizhniy NovgorodVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
29/06/2020Volgar-Gazprom AstrachanFC Pari Nizhniy NovgorodCho mượn—
04/07/2019FC Pari Nizhniy NovgorodVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
19/02/2019FC Hradec KrálovéFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
27/09/2018Free PlayerFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
30/06/2018FK Krasnodar IIFree PlayerTrở lại—
29/06/2018Afips Afipskiy (-2018)FK Krasnodar IICho mượn—
21/02/2018FK Krasnodar IIAfips Afipskiy (-2018)Chuyển nhượng—
31/05/2015FK Krasnodar YouthFK Krasnodar IIChuyển nhượng—
31/12/2013Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com